lưỡng tự

lưỡng tự

Anh ấy tỏ ra lưỡng tự trước hai lựa chọn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do dự, phân vân, không dứt khoát: Trạng thái tâm lý khi một người chưa thể đưa ra quyết định rõ ràng, thường cân nhắc giữa hai hoặc nhiều lựa chọn.
    • Nửa vời, lấp lửng: Thái độ hoặc hành động không rõ ràng, không dứt khoát, thể hiện sự thiếu quyết tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy có vẻ rất lưỡng tự trước hai cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn. (Anh ấy có vẻ rất phân vân trước hai cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn.)
    • Thái độ lưỡng tự của ấy khiến mọi người không biết thực sự muốn . (Thái độ nửa vời của ấy khiến mọi người không biết thực sự muốn .)
    • Đừng lưỡng tự nữa, hãy đưa ra quyết định dứt khoát đi. (Đừng do dự nữa, hãy đưa ra quyết định dứt khoát đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tỏ ra lưỡng tự": thể hiện sự do dự, phân vân ra bên ngoài.

    • Trước câu hỏi trực tiếp, anh ta tỏ ra lưỡng tự không muốn trả lời. (Trước câu hỏi trực tiếp, anh ta thể hiện sự do dự không muốn trả lời.)
  • "Sự lưỡng tự" (danh từ hóa): trạng thái do dự, phân vân.

    • Sự lưỡng tự kéo dài có thể khiến bạn bỏ lỡ cơ hội. (Trạng thái do dự kéo dài có thể khiến bạn bỏ lỡ cơ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưỡng lự (tính từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ trạng thái do dự, phân vân. "Lưỡng tự" "lưỡng lự" có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
    • Sau nhiều ngày lưỡng lự, cuối cùng ấy cũng chọn trường đại học. (Sau nhiều ngày do dự, cuối cùng ấy cũng chọn trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Do dự: chần chừ, không quyết định ngay.
  • Phân vân: băn khoăn, suy nghĩ giữa các lựa chọn.
  • Chần chừ: trì hoãn, kéo dài thời gian quyết định.
  • Nửa vời: không đến nơi đến chốn, không dứt khoát.
Từ trái nghĩa
  • Dứt khoát: rõ ràng, kiên quyết, không do dự.
  • Quả quyết: chắc chắn, khẳng định mạnh mẽ.
  • Kiên định: giữ vững lập trường, không thay đổi.
Lưu ý sử dụng
  • "Lưỡng tự" thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý hoặc thái độ của con người khi đứng trước sự lựa chọn.
  • Từ này mang sắc thái hơi cổ, trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng như "do dự", "phân vân". Trong văn nói hiện đại, "lưỡng lự" được dùng phổ biến hơn.